Trader 0x0146…6929

Theo dõi

0x01463943c5138068eafbd4e499f5c2bb1a8f6929explorer ↗

Tổng tài khoản
$102.9K
perp và spot · bảng xếp hạng
Số dư (perp)
$5.9K
trực tiếp từ Hyperliquid
Long
$17.0K
Short
$25.2K
Đòn bẩy thực tế
7.1x
giá trị vị thế / số dư
PnL mở
+$1.7K
PnL, 30 ngày
+$1.0K
ROI 1% · bảng xếp hạng Hyperliquid
PnL, toàn thời gian
+$20.3K
ROI 17% · bảng xếp hạng Hyperliquid

HyperScan chưa theo dõi địa chỉ này: vị thế được hiển thị trực tiếp. Thêm vào yêu thích để theo dõi giao dịch, thay đổi vị thế và nhận thông báo.

Vị thế đang mở

CoinChiềuQuy môSố lượngGiá vàoGiá markPnLĐòn bẩyThanh lý
TRXShort$8.1K24,4560.334230.33071+$8610x 3.8932
PAXGShort$3.6K0.8544,318.64,187.1+$11210x 106,210
JUPLong$2.1K5,6050.32710.37324+$25910x —
WLFIShort$1.7K29,0560.0552540.056986−$505x 2.9192
ATOMLong$1.6K790.061.94062.0273+$685x —
NEARLong$1.5K282.24.05635.167+$31310x —
AAVELong$1.3K7.47149.78173.73+$17910x —
RENDERLong$1.2K634.61.80441.9266+$785x —
ETHShort$1.1K0.45282,554.42,496.4+$2620x 200,570
TRUMPShort$1.1K570.41.94191.9105+$1810x 154.65
APTLong$1.1K1,285.280.82530.8269+$210x —
PUMPLong$1.1K191,2220.0048920.00554+$12410x —
CAKEShort$9994492.41082.2249+$833x 176.86
ALGOLong$9708,3630.114380.11603+$145x —
FILLong$947809.51.07231.1703+$795x —
ONDOLong$8531,7160.467620.49693+$5010x —
DOGEShort$8539,8570.0879680.086507+$1410x 8.9253
BNBShort$7881.05742.73750.1−$810x 83,726
MNTShort$7741,399.50.581380.5534+$395x 59.978
XRPShort$7245131.42211.4104+$620x 175.39
ETHFILong$6951,0100.749270.68859−$615x —
ETCShort$64476.368.45628.433+$25x 1,097.5
ASTERShort$6388920.70490.71489−$95x 93.948
HYPEShort$6227.3786.46284.364+$1510x 11,906
POLShort$6035,9670.104370.10101+$205x 14.038
XLMShort$5512,8020.199160.19675+$75x 29.877
WLDLong$5489850.496130.55655+$6010x —
BTCLong$5350.0064685,22682,748−$1620x —
ARBShort$4792,5710.183920.18639−$610x 34.074
SUILong$459415.30.949791.1056+$6510x —
SKYLong$4295,4840.0774590.078179+$43x —
ZECShort$4050.331,246.21,226.1+$710x 265,240
KASLong$3789,1220.0415320.041427−$13x —
DOTLong$374293.81.18911.2713+$2410x —
AVAXLong$35233.069.849510.649+$2610x —
SOLShort$3212.92110.48110.1+$120x 30,675
UNIShort$29339.17.91667.4926+$1710x 2,235.7
MORPHOShort$2841182.39122.41−$25x 707.19
HBARLong$2162,3320.0848520.092589+$185x —
LTCLong$1822.8462.18563.94+$510x —
LINKShort$17513.512.95412.927+$010x 6,466.6
ENALong$1647410.20550.22065+$1110x —
BCHShort$1160.414279.23279.37−$010x 210,720
VVVShort$1134.9922.83122.664+$13x 15,736
CCShort$1139270.118780.12197−$33x 84.709
INJShort$8912.57.15087.098+$15x 6,660.2
TAOShort$830.295274.8280.93−$25x 282,190
ICPLong$6520.73.23113.1511−$25x —
CRVLong$38105.50.394110.36218−$310x —
ADAShort$22860.239630.25363−$110x 1,013.3

Tra cứu ví khác