0x3b2e0b95acd47d987c1abdf42967fd82d469bdbbexplorer ↗
Vị thế cùng chiều trên nhiều coin — thường là phòng hộ danh mục hoặc giao dịch basis
Số dư (perp)
$888.9K
cập nhật 1 giờ trước
Long
$140.4K
Short
$3.48M
Đòn bẩy thực tế
4.1x
giá trị vị thế / số dư
PnL mở
+$309.5K
PnL, 30 ngày
—
PnL, toàn thời gian
—
Tỷ lệ thắng
—
PnL giao dịch đã đóng
—
Lần bị thanh lý
—
Một giao dịch là một chu kỳ vị thế ở một coin, từ lúc mở đến khi đóng hết. PnL đã gồm phí nhưng chưa gồm funding. Các vị thế mở trước khi bắt đầu có lịch sử khớp lệnh không được tính.
Vị thế đang mở
| Coin | Chiều | Quy mô | Số lượng | Giá vào | Giá mark | PnL | Đòn bẩy | Thanh lý | Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INTCcổ phiếu | Short | $1.00M | 10,612.3 | 109.55 | 94.362 | +$161.2K | 10x riêng lẻ | 132.23 | trước khi theo dõi |
| SOXLcổ phiếu | Short | $740.7K | 7,184 | 101.71 | 103.1 | −$10.0K | 10x riêng lẻ | 108.92 | trước khi theo dõi |
| MUcổ phiếu | Short | $460.7K | 505.035 | 1,006.4 | 912.27 | +$47.6K | 10x | 1,489.9 | trước khi theo dõi |
| HOODcổ phiếu | Short | $455.8K | 4,500 | 112.6 | 101.28 | +$50.9K | 10x riêng lẻ | 123.02 | trước khi theo dõi |
| HIMScổ phiếu | Short | $163.0K | 6,000 | 29.645 | 27.164 | +$14.9K | 10x riêng lẻ | 31.578 | trước khi theo dõi |
| CRCLcổ phiếu | Long | $139.2K | 1,648.91 | 75.824 | 84.413 | +$14.2K | 10x riêng lẻ | 68.421 | 17 giờ trước |
| BEcổ phiếu | Short | $138.9K | 600 | 221.89 | 231.52 | −$5.8K | 10x riêng lẻ | 245.55 | 2 giờ trước |
| BMNRcổ phiếu | Short | $135.8K | 6,000 | 26.136 | 22.636 | +$21.0K | 10x riêng lẻ | 27.809 | trước khi theo dõi |
| SILVERhàng hóa | Short | $119.9K | 2,106.95 | 62.568 | 56.917 | +$11.9K | 20x | 198.62 | trước khi theo dõi |
| NBIScổ phiếu | Short | $88.4K | 500 | 169.88 | 176.87 | −$3.5K | 10x riêng lẻ | 186.15 | 2 giờ trước |
| NOKcổ phiếu | Short | $55.5K | 5,940.9 | 10.026 | 9.3502 | +$4.0K | 10x riêng lẻ | 10.606 | trước khi theo dõi |
| SPCXcổ phiếu | Short | $42.8K | 292.5 | 145.66 | 146.43 | −$224 | 20x | 1,162.2 | 1 ngày trước |
| GOLDhàng hóa | Short | $42.5K | 10.2515 | 4,145.1 | 4,145.9 | −$9 | 20x | 33,235 | trước khi theo dõi |
| MSTRcổ phiếu | Short | $38.4K | 258.031 | 158.37 | 149 | +$2.4K | 10x riêng lẻ | 166.91 | trước khi theo dõi |
| SP500chỉ số | Short | $734 | 0.095 | 7,709.1 | 7,721.9 | −$1 | 20x | 3,176,900 | trước khi theo dõi |
Giao dịch đã đóng gần đây
Chưa có giao dịch đã đóng — lịch sử khớp lệnh đang được tải
Thay đổi vị thế
| Thời gian | Hành động | Coin | Quy mô | Vị thế | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ | đóng short | AMDcổ phiếu | $54.9K | $0 | 548.55 |
| 2 giờ | mở short | AMDcổ phiếu | $54.3K | $54.3K | 543.15 |
| 2 giờ | tăng short | SOXLcổ phiếu | $60.0K | $510.1K | 98.019 |
| 2 giờ | giảm short | BEcổ phiếu | $53.5K | $26.7K | 222.75 |
| 2 giờ | giảm short | SPCXcổ phiếu | $57.4K | $43.0K | 147.09 |
| 2 giờ | giảm short | NVDAcổ phiếu | $65.1K | $1.6K | 216.85 |
| 13 giờ | tăng long | CRCLcổ phiếu | $84.8K | $119.9K | 75.487 |
| 1 ngày | tăng short | SOXLcổ phiếu | $56.2K | $418.9K | 120.89 |
| 1 ngày | giảm short | NVDAcổ phiếu | $68.0K | $69.7K | 226.69 |
| 1 ngày | giảm short | BEcổ phiếu | $62.0K | $31.0K | 258.52 |