Trader 0x4ada…e56f

Theo dõi

0x4adab952d0e5c11ef5296a040cce5d5f1169e56fexplorer ↗

Tổng tài khoản
$579.7K
perp và spot · bảng xếp hạng
Số dư (perp)
$38.5K
trực tiếp từ Hyperliquid
Long
$113.3K
Short
$170.7K
Đòn bẩy thực tế
7.4x
giá trị vị thế / số dư
PnL mở
+$9.9K
PnL, 30 ngày
+$7.7K
ROI 1% · bảng xếp hạng Hyperliquid
PnL, toàn thời gian
+$194.8K
ROI 45% · bảng xếp hạng Hyperliquid

HyperScan chưa theo dõi địa chỉ này: vị thế được hiển thị trực tiếp. Thêm vào yêu thích để theo dõi giao dịch, thay đổi vị thế và nhận thông báo.

Vị thế đang mở

CoinChiềuQuy môSố lượngGiá vàoGiá markPnLĐòn bẩyThanh lý
TRXShort$54.8K165,7240.334130.33048+$60410x 3.5187
PAXGShort$24.2K5.7864,322.24,188.2+$77510x 95,505
JUPLong$14.1K38,0150.327140.371+$1.7K10x —
WLFIShort$11.4K196,8890.0553330.057965−$5185x 2.6195
ATOMLong$10.6K5,347.571.90641.9874+$4335x —
NEARLong$9.5K1,9144.0454.9552+$1.7K10x —
AAVELong$8.6K50.6149.63169.41+$1.0K10x —
RENDERLong$8.1K4,289.11.8071.8944+$3755x —
ETHShort$7.6K3.0662,557.32,489.2+$20920x 179,890
TRUMPShort$7.4K3,863.11.94751.9092+$14810x 138.68
APTLong$7.3K8,765.560.82070.8283+$6610x —
PUMPLong$7.0K1,297,1000.0048920.005427+$69410x —
CAKEShort$6.7K3,044.72.40952.2095+$6093x 158.39
FILLong$6.5K5,492.91.07471.1827+$5935x —
ALGOLong$6.4K56,6340.114350.11348−$495x —
DOGEShort$5.7K66,5720.0880640.086226+$12210x 8.0229
ONDOLong$5.7K11,6460.467010.4864+$22610x —
BNBShort$5.3K7.11743.4744.46−$810x 75,056
MNTShort$5.3K9,5900.580220.54999+$2905x 53.14
XRPShort$4.9K3,4881.41111.4029+$2820x 156.58
ETHFILong$4.6K6,848.40.750570.67241−$5355x —
ETCShort$4.4K518.88.4568.3976+$305x 980.53
ASTERShort$4.3K6,0420.706530.71747−$665x 84.19
HYPEShort$4.2K49.8186.57583.881+$13410x 10,691
POLShort$4.1K40,7650.104330.099524+$1965x 12.471
XLMShort$3.7K18,9930.201130.19561+$1055x 26.75
BTCLong$3.6K0.0437385,30982,544−$12120x —
WLDLong$3.5K6,677.60.499550.52154+$14710x —
ARBShort$3.2K17,443.20.184150.18341+$1310x 30.474
SUILong$3.0K2,818.80.943831.0806+$38610x —
SKYLong$2.8K37,1650.0775660.07666−$343x —
ZECShort$2.7K2.221,245.41,216.3+$6510x 239,220
KASLong$2.5K61,6130.0416680.041382−$183x —
DOTLong$2.5K1,993.51.18751.264+$15310x —
AVAXLong$2.3K224.099.842710.393+$12310x —
SOLShort$2.2K19.76110.52109.64+$1720x 27,501
UNIShort$1.9K265.37.97397.3052+$17710x 1,998.9
MORPHOShort$1.9K799.52.39122.3912$05x 633.21
HBARLong$1.5K15,8440.0851320.091872+$1075x —
LTCLong$1.2K19.2862.1763.498+$2610x —
LINKShort$1.2K91.312.93712.773+$1510x 5,799.8
ENALong$1.1K5,0060.20530.21807+$6410x —
BCHShort$7812.805279.26278.27+$310x 188,640
CCShort$7636,2890.118140.12128−$203x 75.733
VVVShort$75533.8222.83122.329+$173x 14,083
INJShort$594857.14686.9925+$135x 5,940.4
TAOShort$5531.997274.75277.01−$55x 252,830
ICPLong$4341403.22753.1025−$175x —
CRVLong$255715.90.39470.35608−$2810x —
ADAShort$1475860.239340.25021−$610x 901.89

Tra cứu ví khác