Cá voi 0x8ae4…3d60

RổTheo dõi

0x8ae4c5b303bc77c3aa68f2b71f37c9fa6d3b3d60explorer ↗

Vị thế cùng chiều trên nhiều coin — thường là phòng hộ danh mục hoặc giao dịch basis

Số dư (perp)
$5.33M
cập nhật 9 phút trước
Long
$29.98M
Short
$0
Đòn bẩy thực tế
5.6x
giá trị vị thế / số dư
PnL mở
+$2.14M
PnL, 30 ngày
+$2.14M
ROI 20% · bảng xếp hạng Hyperliquid
PnL, toàn thời gian
+$2.75M
ROI 26% · bảng xếp hạng Hyperliquid
Tỷ lệ thắng
62% trên 13
giao dịch từ 09:15 22-08
PnL giao dịch đã đóng
+$430.7K
hệ số lợi nhuận 3.22
Lần bị thanh lý
0

Một giao dịch là một chu kỳ vị thế ở một coin, từ lúc mở đến khi đóng hết. PnL đã gồm phí nhưng chưa gồm funding. Các vị thế mở trước khi bắt đầu có lịch sử khớp lệnh không được tính.

Vị thế đang mở

CoinChiềuQuy môSố lượngGiá vàoGiá markPnLĐòn bẩyThanh lýMở
BTCLong$8.83M103.84477,03984,998+$826.5K10x —trước khi theo dõi
ETHLong$8.58M3,168.562,471.82,708.1+$748.6K10x —trước khi theo dõi
SOLLong$6.44M54,262110.59118.71+$440.4K10x —trước khi theo dõi
FARTCOINLong$3.38M19,147,8000.169430.17629+$131.4K5x —trước khi theo dõi
NEARLong$1.30M263,5574.79184.929+$36.2K5x —2 ngày trước
ONDOLong$998.6K2,004,1400.498970.49825−$1.4K5x —2 ngày trước
VVVLong$515.8K18,697.926.80427.585+$14.6K3x —2 ngày trước

Giao dịch đã đóng gần đây

CoinChiềuMởĐóngQuy mô tối đaGiá vàoGiá raPnL
LITLong05:36 28-0900:42 01-10$1.48M4.44123.8997−$186.0K
UNILong00:18 24-0921:05 25-09$1.01M9.07869.4439+$40.6K
NEARLong23:06 23-0921:05 25-09$1.49M4.23355.0561+$290.7K
UNILong21:03 23-0921:08 23-09$200.0K9.57769.4698−$2.4K
ETHLong08:19 01-0908:20 01-09$100.0K2,470.62,469.6−$110
ZECLong07:19 31-0800:28 01-09$1.50M837.87835.33−$5.4K
LITLong07:56 31-0800:28 01-09$757.8K3.55953.5706+$2.0K
ETHLong06:30 31-0800:28 01-09$7.97M2,4262,463.8+$118.9K
LITLong07:55 31-0807:55 31-08$4.0K3.56643.5571−$12
PUMPLong04:50 26-0803:18 31-08$1.18M0.0045230.0046989+$35.2K
SOLLong23:24 28-0803:07 31-08$3.00M103.15105.65+$53.9K
ZECLong04:29 26-0803:00 31-08$700.1K774.78862.67+$60.2K
ZECShort09:15 22-0812:12 22-08$601.1K815.65783.71+$23.2K

Thay đổi vị thế

Thời gianHành độngCoinQuy môVị thếGiá
42 phúttăng longNEAR$130.4K$1.30M4.9562
45 phúttăng longNEAR$70.0K$1.17M4.9341
49 phúttăng longNEAR$337.1K$1.10M4.9429
50 phúttăng longNEAR$53.5K$761.7K4.9463
23 giờtăng longONDO$506.6K$994.4K0.49616
1 ngàygiảm longLIT$840.0K$43.9074
1 ngàygiảm longLIT$505.8K$855.5K3.9795
2 ngàytăng longLIT$534.8K$1.48M4.3287
2 ngàytăng longVVV$235.0K$500.4K26.762
2 ngàytăng longONDO$99.2K$500.0K0.50859
2 ngàytăng longNEAR$52.3K$661.2K4.6696
2 ngàytăng longNEAR$107.6K$608.2K4.6647
2 ngàytăng longVVV$239.3K$265.0K26.73
2 ngàytăng longONDO$198.9K$322.3K0.50922
2 ngàytăng longNEAR$425.1K$499.5K4.6548
2 ngàytăng longONDO$121.5K$123.4K0.50922
2 ngàytăng longNEAR$57.2K$74.6K4.6615