Cá voi 0xe639…2953

RổTheo dõi

0xe639710e64d7094f7f82ab495915559c2f612953explorer ↗

Vị thế cùng chiều trên nhiều coin — thường là phòng hộ danh mục hoặc giao dịch basis

Số dư (perp)
$1.16M
cập nhật 6 phút trước
Long
$9.60M
Short
$0
Đòn bẩy thực tế
8.3x
giá trị vị thế / số dư
PnL mở
+$664.3K
PnL, 30 ngày
+$83.5K
ROI 4% · bảng xếp hạng Hyperliquid
PnL, toàn thời gian
+$1.44M
ROI 39% · bảng xếp hạng Hyperliquid
Tỷ lệ thắng
38% trên 16
giao dịch từ 12:47 20-09
PnL giao dịch đã đóng
−$844.8K
hệ số lợi nhuận 0.36
Lần bị thanh lý
0

Một giao dịch là một chu kỳ vị thế ở một coin, từ lúc mở đến khi đóng hết. PnL đã gồm phí nhưng chưa gồm funding. Các vị thế mở trước khi bắt đầu có lịch sử khớp lệnh không được tính.

Vị thế đang mở

CoinChiềuQuy môSố lượngGiá vàoGiá markPnLĐòn bẩyThanh lýMở
XRPLong$3.77M2,501,9801.511.5063−$9.2K20x 1.05362 ngày trước
PUMPLong$1.82M311,830,0000.004040.005821+$555.4K10x 0.0020726trước khi theo dõi
MONLong$1.52M43,577,1000.0281480.034837+$291.5K5x 0.006739trước khi theo dõi
kBONKLong$1.48M393,414,0000.0037270.003761+$13.4K10x 0.00079391trước khi theo dõi
2ZLong$1.03M18,234,0000.0658930.056456−$172.1K3x —trước khi theo dõi

Giao dịch đã đóng gần đây

CoinChiềuMởĐóngQuy mô tối đaGiá vàoGiá raPnL
NEARLong20:19 24-0900:03 02-10$1.31M4.51974.8904+$100.3K
HYPELong19:45 29-0923:26 29-09$1.02M88.38186.79−$18.8K
FARTCOINLong04:52 23-0909:28 29-09$3.73M0.194380.18454−$221.7K
ONDOLong10:36 24-0921:29 28-09$668.0K0.455180.53976+$126.3K
ARLong05:18 26-0904:27 28-09$526.5K4.74094.8514+$12.0K
ETHLong11:32 23-0921:26 27-09$23.02M2,763.52,700.3−$731.6K
HYPELong21:36 24-0908:24 25-09$598.0K92.95991.621−$8.7K
ARLong21:32 24-0902:31 25-09$103.8K4.68364.5976−$1.9K
XPLLong14:50 24-0916:33 24-09$251.5K0.0912450.087592−$10.1K
NEARLong01:42 22-0916:17 24-09$1.90M4.05344.3009+$112.2K
HYPELong08:07 22-0908:17 24-09$6.89M93.41494.334+$56.5K
WLDLong04:58 22-0901:56 24-09$3.79M0.452080.41855−$283.0K
ETHLong08:01 23-0908:01 23-09$105.7K2,764.82,764.2−$53
ETHLong01:13 22-0908:01 22-09$10.73M2,753.72,772.7+$70.4K
ETHLong19:54 21-0900:45 22-09$10.22M2,739.72,732.8−$46.0K
HYPELong12:47 20-0913:14 20-09$200.0K91.15190.907−$654

Thay đổi vị thế

Thời gianHành độngCoinQuy môVị thếGiá
16 phútgiảm longkBONK$77.7K$1.48M0.003754
57 phúttăng longXRP$64.9K$3.76M1.5046
58 phúttăng longXRP$280.7K$3.67M1.5032
58 phúttăng longXRP$172.0K$3.39M1.5027
59 phúttăng longXRP$626.0K$3.22M1.5027
1 giờgiảm longNEAR$323.7K$204.8487
1 giờgiảm longXRP$925.8K$2.57M1.4811
1 giờgiảm longXRP$219.6K$3.49M1.4812
1 giờgiảm longXRP$190.9K$3.71M1.482
1 giờgiảm longXRP$89.2K$3.91M1.482
1 giờgiảm longNEAR$103.3K$327.1K4.8281
1 giờgiảm longNEAR$120.1K$430.4K4.8281
3 giờgiảm longXRP$441.9K$3.98M1.4754
3 giờgiảm longXRP$438.2K$4.43M1.4795
3 giờgiảm long2Z$55.0K$1.05M0.057322
3 giờgiảm long2Z$57.9K$1.10M0.057322
12 giờtăng longXRP$186.7K$4.96M1.5077
12 giờtăng long2Z$58.1K$1.19M0.058718
13 giờtăng longXRP$250.0K$4.78M1.5089
13 giờtăng longXRP$205.3K$4.49M1.5057
14 giờtăng longXRP$107.7K$4.20M1.5018
14 giờtăng longXRP$187.5K$4.09M1.501
14 giờtăng longXRP$204.2K$3.90M1.4985
14 giờtăng longXRP$51.1K$3.69M1.4985
14 giờtăng longXRP$110.5K$3.64M1.4985
17 giờtăng longXRP$479.3K$3.52M1.4922
18 giờtăng longXRP$144.0K$3.03M1.4899
19 giờtăng long2Z$66.4K$1.06M0.059641
2 ngàyđóng longHYPE$747.3K$086.656
2 ngàygiảm longHYPE$249.3K$749.3K86.884