0xe724acd020fbd65ddb42a0f05dcfb65489480320explorer ↗
Một kèo rõ ràng cược giá tăng hoặc giảm
Số dư (perp)
$669.3K
cập nhật 20 phút trước
Long
$2.67M
Short
$333.2K
Đòn bẩy thực tế
4.5x
giá trị vị thế / số dư
PnL mở
−$83.5K
PnL, 30 ngày
—
PnL, toàn thời gian
—
Tỷ lệ thắng
—
PnL giao dịch đã đóng
—
Lần bị thanh lý
—
Một giao dịch là một chu kỳ vị thế ở một coin, từ lúc mở đến khi đóng hết. PnL đã gồm phí nhưng chưa gồm funding. Các vị thế mở trước khi bắt đầu có lịch sử khớp lệnh không được tính.
Vị thế đang mở
| Coin | Chiều | Quy mô | Số lượng | Giá vào | Giá mark | PnL | Đòn bẩy | Thanh lý | Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SILVERhàng hóa | Long | $1.25M | 21,972.8 | 59.345 | 56.908 | −$53.5K | 25x | 35.955 | trước khi theo dõi |
| SOXLcổ phiếu | Long | $976.2K | 9,593.35 | 104.4 | 101.76 | −$25.3K | 10x riêng lẻ | 94.583 | trước khi theo dõi |
| BRENTOILhàng hóa | Short | $298.5K | 2,886.77 | 103.52 | 103.39 | +$387 | 20x | 256.01 | trước khi theo dõi |
| XYZ100chỉ số | Long | $261.9K | 8.7947 | 29,693 | 29,776 | +$731 | 30x | — | trước khi theo dõi |
| KORUcổ phiếu | Long | $137.2K | 11,816.5 | 11.778 | 11.607 | −$2.0K | 10x riêng lẻ | 8.54 | trước khi theo dõi |
| TSLAcổ phiếu | Long | $34.4K | 95.358 | 374.15 | 360.73 | −$1.3K | 20x | — | trước khi theo dõi |
| NVDAcổ phiếu | Short | $19.9K | 91.483 | 217.42 | 217.04 | +$35 | 20x | 5,033.6 | trước khi theo dõi |
| MSFTcổ phiếu | Short | $15.0K | 27.768 | 541.81 | 539.52 | +$64 | 20x | 16,409 | trước khi theo dõi |
| SNXXcổ phiếu | Long | $8.5K | 865.1 | 9.8823 | 9.8275 | −$47 | 10x riêng lẻ | — | trước khi theo dõi |
Giao dịch đã đóng gần đây
Chưa có giao dịch đã đóng — lịch sử khớp lệnh đang được tải
Thay đổi vị thế
| Thời gian | Hành động | Coin | Quy mô | Vị thế | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 giờ | giảm long | XYZ100chỉ số | $76.0K | $351.6K | 29,751 |
| 2 giờ | giảm long | SNXXcổ phiếu | $153.3K | $8.5K | 9.9922 |
| 2 giờ | giảm long | SNXXcổ phiếu | $186.8K | $161.8K | 9.9922 |
| 2 giờ | giảm long | SOXLcổ phiếu | $52.1K | $931.7K | 97.12 |
| 3 giờ | tăng long | SNXXcổ phiếu | $130.0K | $366.3K | 8.9117 |
| 3 giờ | tăng long | SOXLcổ phiếu | $52.8K | $960.9K | 98.071 |
| 4 giờ | giảm long | SOXLcổ phiếu | $53.0K | $912.3K | 100.87 |
| 14 giờ | giảm long | XYZ100chỉ số | $85.6K | $527.7K | 29,679 |
| 16 giờ | tăng long | SILVERhàng hóa | $249.1K | $1.31M | 56.126 |
| 16 giờ | tăng long | SOXLcổ phiếu | $458.5K | $1.02M | 106.1 |
| 1 ngày | giảm short | SNXXcổ phiếu | $196.8K | $156.5K | 10.915 |
| 1 ngày | giảm short | SNXXcổ phiếu | $130.9K | $356.3K | 10.996 |
| 1 ngày | tăng short | SNXXcổ phiếu | $90.0K | $495.6K | 11.187 |