Cá voi 0x4cae…7c34

RổTheo dõi

0x4cae5bed586f6e73ae54ebd40a4ac4ed2c477c34explorer ↗

Vị thế cùng chiều trên nhiều coin — thường là phòng hộ danh mục hoặc giao dịch basis

Số dư (perp)
$1.16M
cập nhật 3 phút trước
Long
$13.31M
Short
$0
Đòn bẩy thực tế
11.4x
giá trị vị thế / số dư
PnL mở
+$5.03M
PnL, 30 ngày
+$3.58M
ROI 252% · bảng xếp hạng Hyperliquid
PnL, toàn thời gian
+$5.19M
ROI 2614% · bảng xếp hạng Hyperliquid
Tỷ lệ thắng
7% trên 30
giao dịch từ 09:55 02-07
PnL giao dịch đã đóng
−$102.3K
hệ số lợi nhuận 0.04
Lần bị thanh lý
0

Một giao dịch là một chu kỳ vị thế ở một coin, từ lúc mở đến khi đóng hết. PnL đã gồm phí nhưng chưa gồm funding. Các vị thế mở trước khi bắt đầu có lịch sử khớp lệnh không được tính.

Vị thế đang mở

CoinChiềuQuy môSố lượngGiá vàoGiá markPnLĐòn bẩyThanh lýMở
NEARLong$3.46M700,1932.51964.9361+$1.69M10x —trước khi theo dõi
ZECLong$2.85M2,101.37658.691,357.4+$1.47M10x —trước khi theo dõi
HYPELong$2.74M31,003.864.41288.277+$739.9K10x —trước khi theo dõi
ENALong$1.33M5,326,6000.156930.24896+$490.2K5x —trước khi theo dõi
PUMPLong$1.13M193,545,0000.003650.005828+$421.5K10x —trước khi theo dõi
LITLong$793.8K201,0972.98123.9475+$194.3K5x —trước khi theo dõi
SYRUPLong$515.9K2,152,4900.208190.23968+$67.8K3x —trước khi theo dõi
XPLLong$506.4K5,198,2800.101250.097409−$20.0K10x —trước khi theo dõi
TAOLong$21.7K70.612251.15307.18+$4.0K5x —trước khi theo dõi

Giao dịch đã đóng gần đây

CoinChiềuMởĐóngQuy mô tối đaGiá vàoGiá raPnL
XPLLong13:38 31-0810:21 05-09$77.9K0.08933—−$19
TAOLong09:05 27-0806:40 31-08$317.8K240.14231.91−$22.8K
XPLLong16:17 24-0815:18 26-08$94.8K0.101310.091468−$9.2K
CASHCATLong18:17 17-0811:08 18-08$4.9K0.108260.10245−$261
WLDLong13:47 10-0817:23 14-08$84.0K0.345810.33762−$2.6K
NEARLong13:48 10-0811:15 14-08$132.0K1.66191.6261−$3.6K
ZECLong13:44 10-0821:50 10-08$255.3K509.94505.35−$3.2K
ZECLong00:48 09-0806:30 10-08$314.4K511.95509.94−$1.6K
ZECLong12:06 30-0718:18 08-08$386.6K482.68480.8−$5.7K
NEARLong11:28 03-0816:08 06-08$98.5K1.7241.7097−$1.1K
NEARLong13:20 30-0712:44 01-08$108.5K1.66761.6637−$441
LITLong21:08 19-0711:20 01-08$236.0K2.24162.2014−$13.4K
ZECLong23:23 29-0702:52 30-07$56.8K467.84461.05−$859
ENALong19:29 20-0711:14 28-07$26.8K0.0830360.084943+$575
ZECLong02:11 28-0710:08 28-07$39.1K488473.88−$1.2K
ZECLong06:04 24-0701:20 28-07$253.3K489.81486.95−$1.7K
ZECLong12:47 22-0705:11 24-07$217.7K514.47507.27−$5.5K
NEARLong20:35 19-0712:17 22-07$242.9K1.97651.9157−$7.8K
ENALong23:50 17-0711:24 18-07$20.7K0.0826810.082073−$167
LITLong23:55 17-0711:23 18-07$11.3K2.26992.2662−$27
NEARLong11:44 17-0712:22 17-07$60.0K1.99491.9796−$500
ENALong22:38 10-0711:28 17-07$148.1K0.0812920.08015−$2.9K
NEARLong23:45 08-0711:27 17-07$570.7K1.9651.9742+$3.5K
SOLLong20:28 14-0714:50 16-07$339.2K78.00276.297−$7.6K
SOLLong21:58 13-0723:19 13-07$152.3K76.13275.583−$1.2K
SOLLong20:32 08-0720:41 13-07$229.8K77.45675.664−$5.5K
ETHLong12:41 12-0711:42 13-07$193.4K1,821.11,780.1−$4.5K
BTCLong17:10 09-0709:00 13-07$385.5K63,37663,374−$269
PUMPLong16:46 02-0720:07 08-07$37.5K0.0015780.0014735−$2.4K
ENALong09:55 02-0711:19 08-07$6.8K0.0779410.074−$343

Thay đổi vị thế

Thời gianHành độngCoinQuy môVị thếGiá
15 giờtăng longNEAR$267.7K$3.75M5.3541
15 giờtăng longLIT$73.0K$815.3K4.0545
15 giờtăng longLIT$81.1K$742.4K4.0545
1 ngàytăng longXPL$93.3K$485.9K0.098197
1 ngàytăng longXPL$64.4K$390.9K0.097773
1 ngàytăng longNEAR$51.0K$3.31M5.0975
1 ngàytăng longZEC$70.3K$2.96M1,406.8
2 ngàytăng longXPL$79.2K$335.1K0.10032