0xbb475febf78b528f4f0d4ae1a12541406565199cexplorer ↗
Vị thế cùng chiều trên nhiều coin — thường là phòng hộ danh mục hoặc giao dịch basis
Số dư (perp)
$5.27M
cập nhật 2 phút trước
Long
$389.4K
Short
$11.52M
Đòn bẩy thực tế
2.3x
giá trị vị thế / số dư
PnL mở
+$84.1K
PnL, 30 ngày
—
PnL, toàn thời gian
—
Tỷ lệ thắng
—
PnL giao dịch đã đóng
—
Lần bị thanh lý
—
Một giao dịch là một chu kỳ vị thế ở một coin, từ lúc mở đến khi đóng hết. PnL đã gồm phí nhưng chưa gồm funding. Các vị thế mở trước khi bắt đầu có lịch sử khớp lệnh không được tính.
Vị thế đang mở
| Coin | Chiều | Quy mô | Số lượng | Giá vào | Giá mark | PnL | Đòn bẩy | Thanh lý | Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MUcổ phiếu | Short | $2.52M | 2,422.78 | 1,044.1 | 1,040.9 | +$7.7K | 5x | 2,024.3 | trước khi theo dõi |
| SOXLcổ phiếu | Short | $2.49M | 17,531.5 | 144.09 | 142.16 | +$33.8K | 3x riêng lẻ | 180.55 | trước khi theo dõi |
| CRCLcổ phiếu | Short | $1.66M | 19,220.9 | 83.307 | 86.53 | −$61.9K | 4x riêng lẻ | 103.23 | trước khi theo dõi |
| RKLBcổ phiếu | Short | $1.50M | 21,796.2 | 70.857 | 68.69 | +$47.2K | 4x riêng lẻ | 81.785 | trước khi theo dõi |
| MRVLcổ phiếu | Short | $1.29M | 4,651.74 | 278.7 | 276.66 | +$9.5K | 4x riêng lẻ | 329.31 | trước khi theo dõi |
| CBRScổ phiếu | Short | $920.5K | 5,545.82 | 169.56 | 165.98 | +$19.9K | 3x riêng lẻ | 210.92 | trước khi theo dõi |
| AAPLcổ phiếu | Short | $506.4K | 1,505.75 | 335.62 | 336.3 | −$1.0K | 7x | 1,956.9 | trước khi theo dõi |
| MRNAcổ phiếu | Long | $389.5K | 1,747.8 | 220.14 | 222.88 | +$4.8K | 2x riêng lẻ | 117.85 | trước khi theo dõi |
| SNXXcổ phiếu | Short | $326.3K | 22,897.3 | 14.417 | 14.249 | +$3.9K | 4x riêng lẻ | 16.929 | trước khi theo dõi |
| KORUcổ phiếu | Short | $307.5K | 16,941.1 | 19.409 | 18.153 | +$21.3K | 3x riêng lẻ | 23.065 | trước khi theo dõi |
Lệnh đang mở
| Coin | Lệnh | Chiều | Quy mô | Giá | Cách giá |
|---|---|---|---|---|---|
| MUcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $125.0K | 1,042.6 | +0.2% |
| MUcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $125.0K | 1,040.2 | −0.1% |
| MUcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $100.0K | 1,042.1 | +0.1% |
| MUcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $100.0K | 1,042.3 | +0.1% |
| MUcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $100.0K | 1,040.8 | −0.0% |
| MUcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $100.0K | 1,040.5 | −0.0% |
| MRNAcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $60.0K | 224.2 | +0.6% |
| MUcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $56.3K | 1,041.9 | +0.1% |
| MUcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $56.3K | 1,041 | +0.0% |
| MUcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $42.9K | 1,041.7 | +0.1% |
| MUcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $42.9K | 1,041.1 | +0.0% |
| MRNAcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $31.1K | 223.47 | +0.3% |
| AAPLcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $30.0K | 336.01 | −0.1% |
| MRNAcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $24.1K | 223.38 | +0.2% |
| AAPLcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $21.3K | 336.07 | −0.1% |
| MRVLcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $20.0K | 276.89 | +0.1% |
| MRVLcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $20.0K | 276.17 | −0.2% |
| MRVLcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $16.0K | 276.24 | −0.2% |
| AAPLcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $15.9K | 336.15 | −0.0% |
| MRVLcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $10.0K | 276.76 | +0.0% |
| RKLBcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $10.0K | 68.59 | −0.1% |
| AAPLcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $6.5K | 336.55 | +0.1% |
| MRVLcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $6.4K | 276.35 | −0.1% |
| MRNAcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $5.4K | 222.14 | −0.3% |
| MRVLcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $5.2K | 276.64 | −0.0% |
| RKLBcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $5.1K | 68.619 | −0.1% |
| AAPLcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $4.8K | 336.46 | +0.0% |
| AAPLcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $3.4K | 336.39 | +0.0% |
| MRNAcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $2.7K | 222.89 | +0.0% |
| MRNAcổ phiếu | Giới hạn | Mua | $2.0K | 223 | +0.1% |
| RKLBcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $455 | 68.701 | +0.0% |
| RKLBcổ phiếu | Giới hạn | Bán | $249 | 68.673 | −0.0% |
Giao dịch đã đóng gần đây
Chưa có giao dịch đã đóng — lịch sử khớp lệnh đang được tải
Thay đổi vị thế
Chưa có thay đổi vị thế