Cá voi 0xce97…7e78

Phòng hộTheo dõi

0xce975678a14f17a15c946b95704744cd7c677e78explorer ↗

Long và short gần như bù trừ nhau

Số dư (perp)
$2.27M
cập nhật 27 giây trước
Long
$4.70M
Short
$4.18M
Đòn bẩy thực tế
3.9x
giá trị vị thế / số dư
PnL mở
−$27.5K
PnL, 30 ngày
—
PnL, toàn thời gian
—
Tỷ lệ thắng
—
PnL giao dịch đã đóng
—
Lần bị thanh lý
—

Một giao dịch là một chu kỳ vị thế ở một coin, từ lúc mở đến khi đóng hết. PnL đã gồm phí nhưng chưa gồm funding. Các vị thế mở trước khi bắt đầu có lịch sử khớp lệnh không được tính.

Vị thế đang mở

CoinChiềuQuy môSố lượngGiá vàoGiá markPnLĐòn bẩyThanh lýMở
SILVERhàng hóaLong$4.53M76,838.459.23958.965−$21.0K5x 41.042trước khi theo dõi
CLhàng hóaShort$2.95M31,48093.45793.597−$4.4K5x riêng lẻ109.397 giờ trước
BRENTOILhàng hóaShort$1.24M11,956.3103.22103.32−$1.2K5x riêng lẻ120.75trước khi theo dõi
GOLDhàng hóaLong$154.8K37.23764,177.94,157.5−$7615x —12 giờ trước
PLATINUMhàng hóaLong$8.5K5.10471,666.11,663.5−$135x riêng lẻ1,367.17 giờ trước
COPPERhàng hóaLong$2.5K369.456.72396.7235−$05x riêng lẻ5.51711 giờ trước
NATGAShàng hóaShort$1.1K292.33.63213.636−$15x riêng lẻ4.1511 giờ trước

Lệnh đang mở

CoinLệnhChiềuQuy môGiáCách giá
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$295.0K59.173+0.4%
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$295.0K59.165+0.3%
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$294.9K59.157+0.3%
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$294.9K59.147+0.3%
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$294.8K59.132+0.3%
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$294.8K59.124+0.3%
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$294.7K59.116+0.3%
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$294.7K59.102+0.2%
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$294.6K59.092+0.2%
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$294.5K59.08+0.2%
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$294.5K59.072+0.2%
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$294.5K59.064+0.2%
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$294.4K59.053+0.1%
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$294.4K59.044+0.1%
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$294.3K59.033+0.1%
SILVERhàng hóaGiới hạnBán$294.3K59.024+0.1%
CLhàng hóaGiới hạnMua$150.1K93.595−0.0%
CLhàng hóaGiới hạnMua$150.0K93.578−0.0%
CLhàng hóaGiới hạnMua$150.0K93.562−0.0%
CLhàng hóaGiới hạnMua$150.0K93.545−0.1%
CLhàng hóaGiới hạnMua$149.9K93.519−0.1%
CLhàng hóaGiới hạnMua$149.9K93.501−0.1%
CLhàng hóaGiới hạnMua$149.9K93.486−0.1%
CLhàng hóaGiới hạnMua$147.3K93.612+0.0%
CLhàng hóaGiới hạnMua$142.3K93.471−0.1%
CLhàng hóaGiới hạnMua$142.3K93.455−0.2%
CLhàng hóaGiới hạnMua$142.2K93.426−0.2%
CLhàng hóaGiới hạnMua$142.2K93.396−0.2%
CLhàng hóaGiới hạnMua$142.1K93.367−0.2%
CLhàng hóaGiới hạnMua$142.1K93.338−0.3%
CLhàng hóaGiới hạnMua$142.0K93.309−0.3%
BRENTOILhàng hóaGiới hạnMua$93.8K103.27−0.0%
BRENTOILhàng hóaGiới hạnMua$93.7K103.3−0.0%
BRENTOILhàng hóaGiới hạnMua$93.7K103.23−0.1%
BRENTOILhàng hóaGiới hạnMua$93.6K103.2−0.1%
BRENTOILhàng hóaGiới hạnMua$93.6K103.17−0.1%
BRENTOILhàng hóaGiới hạnMua$93.6K103.14−0.2%
BRENTOILhàng hóaGiới hạnMua$93.6K103.1−0.2%
BRENTOILhàng hóaGiới hạnMua$93.5K103.06−0.3%
BRENTOILhàng hóaGiới hạnMua$93.5K103.01−0.3%
BRENTOILhàng hóaGiới hạnMua$93.4K102.96−0.3%
BRENTOILhàng hóaGiới hạnMua$93.4K102.91−0.4%
BRENTOILhàng hóaGiới hạnMua$93.3K102.86−0.4%
BRENTOILhàng hóaGiới hạnMua$93.3K102.81−0.5%
CLhàng hóaGiới hạnMua$60.0K93.535−0.1%
CLhàng hóaGiới hạnMua$60.0K93.521−0.1%
CLhàng hóaGiới hạnMua$60.0K93.613+0.0%
CLhàng hóaGiới hạnMua$60.0K93.547−0.1%
CLhàng hóaGiới hạnMua$60.0K93.484−0.1%
CLhàng hóaGiới hạnMua$60.0K93.502−0.1%

Giao dịch đã đóng gần đây

Chưa có giao dịch đã đóng — lịch sử khớp lệnh đang được tải

Thay đổi vị thế

Thời gianHành độngCoinQuy môVị thếGiá
1 phútgiảm longSILVERhàng hóa$77.9K$4.54M58.978
2 phútgiảm longSILVERhàng hóa$81.7K$4.62M58.993
2 phútgiảm longSILVERhàng hóa$126.0K$4.71M59.022
5 phútgiảm longSILVERhàng hóa$111.5K$4.84M59.038
7 phútgiảm longSILVERhàng hóa$82.5K$4.96M59.032
7 phútgiảm longSILVERhàng hóa$79.2K$5.04M59.034
35 phúttăng longSILVERhàng hóa$92.9K$5.11M59.133
50 phúttăng shortCLhàng hóa$125.5K$3.10M93.594
52 phúttăng shortCLhàng hóa$90.5K$2.94M93.629
55 phúttăng shortCLhàng hóa$62.6K$2.80M93.692
1 giờtăng shortCLhàng hóa$66.3K$2.63M93.687
2 giờgiảm shortCLhàng hóa$91.3K$2.51M93.743
2 giờgiảm shortBRENTOILhàng hóa$60.4K$1.42M103.45
2 giờgiảm shortCLhàng hóa$83.9K$2.68M93.784
2 giờgiảm shortCLhàng hóa$65.3K$2.80M93.772
2 giờgiảm shortCLhàng hóa$65.6K$2.86M93.772
2 giờgiảm shortCLhàng hóa$226.6K$2.96M93.747
2 giờgiảm shortCLhàng hóa$71.3K$3.19M93.747
2 giờtăng shortCLhàng hóa$56.6K$3.25M93.874
2 giờtăng longSILVERhàng hóa$144.4K$5.14M59.161
2 giờtăng longSILVERhàng hóa$120.5K$5.00M59.16
2 giờtăng longSILVERhàng hóa$65.6K$4.86M59.172
2 giờtăng longSILVERhàng hóa$86.9K$4.78M59.142
3 giờtăng longSILVERhàng hóa$63.3K$4.70M59.164
3 giờtăng shortCLhàng hóa$148.0K$2.96M93.735
3 giờtăng shortCLhàng hóa$91.4K$2.77M93.724
3 giờtăng shortCLhàng hóa$66.0K$2.63M93.681
3 giờtăng shortCLhàng hóa$109.6K$2.57M93.712
3 giờtăng longSILVERhàng hóa$86.2K$4.64M59.245
3 giờtăng longSILVERhàng hóa$72.3K$4.55M59.236