Cá voi 0x0cc1…c7cb

Định hướngCó lãiTheo dõi

0x0cc159b29f45c9cc0da41326d7e18e04245bc7cbexplorer ↗

Một kèo rõ ràng cược giá tăng hoặc giảm

Số dư (perp)
$6.09M
cập nhật 2 phút trước
Long
$18.25M
Short
$0
Đòn bẩy thực tế
3.0x
giá trị vị thế / số dư
PnL mở
+$13.3K
PnL, 30 ngày
+$27.4K
ROI 0% · bảng xếp hạng Hyperliquid
PnL, toàn thời gian
+$27.4K
ROI 0% · bảng xếp hạng Hyperliquid
Tỷ lệ thắng
—
PnL giao dịch đã đóng
—
Lần bị thanh lý
—

Một giao dịch là một chu kỳ vị thế ở một coin, từ lúc mở đến khi đóng hết. PnL đã gồm phí nhưng chưa gồm funding. Các vị thế mở trước khi bắt đầu có lịch sử khớp lệnh không được tính.

Vị thế đang mở

CoinChiềuQuy môSố lượngGiá vàoGiá markPnLĐòn bẩyThanh lýMở
CLhàng hóaLong$12.02M122,31798.11598.233+$14.4K3x —trước khi theo dõi
BRENTOILhàng hóaLong$6.24M58,896.1105.91105.94+$2.0K3x —trước khi theo dõi

Giao dịch đã đóng gần đây

Chưa có giao dịch đã đóng — lịch sử khớp lệnh đang được tải

Thay đổi vị thế

Thời gianHành độngCoinQuy môVị thếGiá
17 phúttăng longBRENTOILhàng hóa$602.0K$6.22M106.08
17 phúttăng longBRENTOILhàng hóa$299.4K$5.62M106.08
22 phúttăng longBRENTOILhàng hóa$299.4K$5.32M105.98
22 phúttăng longBRENTOILhàng hóa$299.4K$5.02M105.98
37 phúttăng longBRENTOILhàng hóa$299.4K$4.72M106.03
38 phúttăng longBRENTOILhàng hóa$299.4K$4.42M106.01
1 giờtăng longCLhàng hóa$300.6K$12.02M98.389
1 giờtăng longCLhàng hóa$789.2K$11.60M98.365
1 giờtăng longCLhàng hóa$299.4K$10.81M98.33
2 giờtăng longCLhàng hóa$299.4K$10.50M98.224
2 giờtăng longCLhàng hóa$299.5K$10.20M98.224
2 giờtăng longCLhàng hóa$897.9K$9.90M98.253
2 giờtăng longCLhàng hóa$495.7K$9.01M98.3
2 giờtăng longBRENTOILhàng hóa$299.4K$4.05M105.87
2 giờtăng longBRENTOILhàng hóa$299.9K$3.74M106.67
3 giờtăng longCLhàng hóa$307.2K$8.46M99.069
3 giờtăng longCLhàng hóa$141.6K$8.12M99.065
3 giờtăng longBRENTOILhàng hóa$299.9K$3.36M106.66
5 giờtăng longCLhàng hóa$299.7K$7.88M98.085
5 giờtăng longBRENTOILhàng hóa$299.6K$3.01M105.32
5 giờtăng longCLhàng hóa$117.3K$7.57M98.023
6 giờtăng longCLhàng hóa$300.0K$7.38M97.876
7 giờtăng longCLhàng hóa$253.8K$6.99M97.646
8 giờtăng longCLhàng hóa$280.5K$6.46M98.028
8 giờtăng longCLhàng hóa$291.5K$6.17M97.957
8 giờtăng longCLhàng hóa$222.1K$5.88M97.936
8 giờtăng longCLhàng hóa$299.7K$5.64M97.721
8 giờtăng longCLhàng hóa$546.6K$5.34M97.721
8 giờtăng longCLhàng hóa$202.5K$4.80M97.705
8 giờtăng longBRENTOILhàng hóa$299.7K$2.62M105.21