Thanh khoản và quy mô
Hyperliquid là sàn lớn hơn: $4.17B giao dịch trong 24 giờ qua so với $1.33B trên Lighter (3.1×), và $14.72B open interest so với $525.02M (28×). Open interest càng lớn thì sổ lệnh càng dày và trượt giá cho lệnh lớn càng ít.
Lighter có 213 thị trường, trong đó 90 là cổ phiếu, chỉ số, hàng hóa và cặp tiền tệ. Hyperliquid có 293 thị trường, trong đó 115 nằm trên sàn xyz (HIP-3) với cổ phiếu và hàng hóa.
Phí
Tài khoản Lighter Standard hoàn toàn không mất phí giao dịch; đổi lại lệnh thị trường bị trễ 300 ms. Tài khoản Premium khớp lệnh nhanh với phí 0,028% taker và 0,004% maker.
Hyperliquid thu 0,045% cho lệnh thị trường và 0,015% cho lệnh giới hạn ở bậc cơ bản, giảm dần theo khối lượng 14 ngày và staking HYPE. Với trader năng động, chênh lệch phí có thể quan trọng hơn chênh lệch funding.
Funding và đòn bẩy
Cả hai sàn trả funding mỗi giờ với cùng mức cơ bản 0,00125% mỗi giờ. Hyperliquid cho phép funding tới 4% mỗi giờ, Lighter giới hạn ở 0,5% — mức cực đoan trên Lighter thấp hơn nhiều. Đòn bẩy tối đa với BTC: 40x trên Hyperliquid, 50x trên Lighter.
Với 163 coin niêm yết trên cả hai, mức phí thường chênh nhau: khi một sàn trả cao hơn hẳn, trader short ở đó và long ở sàn kia để hưởng chênh lệch.
HLP và LLP
Cả hai sàn đều có pool cộng đồng tạo lập thị trường và tiếp nhận thanh lý: HLP trên Hyperliquid có $177.57M (APR 3.5%), LLP trên Lighter có $93.09M (APY 14.9%). Người gửi chia lãi lỗ của pool.
Cá voi
HyperScan theo dõi 253 cá voi trên Hyperliquid và 147 trên Lighter: ví có vị thế từ 10 triệu đô trên Hyperliquid và từ 1 triệu đô trên Lighter, sàn nhỏ hơn. Cả hai sàn đều hoàn toàn on-chain, nên mọi vị thế, thanh lý và lệnh lớn đều công khai.
Cá voi Hyperliquid · Cá voi Lighter · HLP · LLP · Công cụ tính