XRP: vị thế cá voi

Báo cho tôi

Giá 1.4923 (-0.1% 24h) · funding 0.0013%/giờ · OI $303.20M

30%long70%short
Long của cá voi
$49.49M
14 cá voi
Short của cá voi
$117.21M
36 cá voi
Tỷ trọng OI của cá voi
27.5%
Thay đổi ròng, 24h
−$856.6K
mua $10.98M
bán $11.84M

Giá

Thông báo:

Thông báo XRP, 30 ngày

Tất cả 10 →
Thời gianLoạiChiềuSự kiện
6 giờ trước
Lệnh bất thườngMua0x9946…0852 đã mua $1.77M bằng một lệnh thị trường — 2.1% khối lượng 24h của coin.Lệnh lớn →
11 giờ trước
Lệnh cực lớnBán0x152e…c9dccá voi đã bán $3.29M bằng một lệnh thị trường — 4.3% khối lượng 24h của coin.Lệnh lớn →
16 giờ trước
Lệnh bất thườngBán0xb48e…b1edcá voi đã bán $2.22M bằng một lệnh thị trường — 2.3% khối lượng 24h của coin.Lệnh lớn →
21 giờ trước
Lệnh bất thườngMua0xe6e0…ae71cá voi đã mua $1.60M bằng một lệnh thị trường — 1.9% khối lượng 24h của coin.Lệnh lớn →
1 ngày trước
Lệnh bất thườngMua0xe6e0…ae71cá voi đã mua $1.30M bằng một lệnh thị trường — 1.7% khối lượng 24h của coin.Lệnh lớn →

Bản đồ thanh lý

Giá thanh lý đã biết của mọi địa chỉ được theo dõi có vị thế từ $2.5M, bất kể loại — vị thế phòng hộ cũng bị thanh lý. Sổ lệnh: Hyperliquid, trong vòng ±10% quanh giá.

Rủi ro long squeeze (giá ↓)
Thấp
2%: TL $0 · sổ lệnh $17.04M
5%: TL $0 · sổ lệnh $33.95M
10%: TL $507.6K · sổ lệnh $36.14M
Rủi ro short squeeze (giá ↑)
Thấp
2%: TL $0 · sổ lệnh $17.37M
5%: TL $0 · sổ lệnh $34.01M
10%: TL $0 · sổ lệnh $34.87M
1.3431–1.3505: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $210.4K1.3505–1.358: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $121.7K1.358–1.3655: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $01.3655–1.3729: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $140.8K1.3729–1.3804: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $46.1K1.3804–1.3878: long bị thanh lý $507.6K · sổ lệnh $428.1K1.3878–1.3953: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $01.3953–1.4028: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $180.8K1.4028–1.4102: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $568.6K1.4102–1.4177: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $488.7K1.4177–1.4251: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $01.4251–1.4326: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $180.8K1.4326–1.4401: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $7.95M1.4401–1.4475: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $3.78M1.4475–1.455: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $01.455–1.4625: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $5.00M1.4625–1.4699: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $1.97M1.4699–1.4774: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $12.17M1.4774–1.4848: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $01.4848–1.4923: long bị thanh lý $0 · sổ lệnh $2.90M1.4923–1.4998: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $9.46M1.4998–1.5072: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $01.5072–1.5147: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $6.25M1.5147–1.5221: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $1.65M1.5221–1.5296: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $4.85M1.5296–1.5371: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $01.5371–1.5445: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $3.44M1.5445–1.552: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $8.16M1.552–1.5595: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $186.3K1.5595–1.5669: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $01.5669–1.5744: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $51.2K1.5744–1.5818: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $38.4K1.5818–1.5893: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $38.9K1.5893–1.5968: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $01.5968–1.6042: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $76.8K1.6042–1.6117: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $27.6K1.6117–1.6191: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $56.8K1.6191–1.6266: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $01.6266–1.6341: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $513.8K1.6341–1.6415: short bị thanh lý $0 · sổ lệnh $53.5K1.4923max $507.6K−10%−5%0%+5%+10%1.34311.41771.56691.6415
Long bị thanh lý nếu giá giảmShort bị thanh lý nếu giá tăngThanh khoản sổ lệnh

Vị thế cá voi và mức thanh lý

Cá voiLoạiChiềuGiá vào
0x5b5d…c060RổShort$25.87M1.4847−$131.1K5x / 5.0x10.11577.5%
0xb83d…6e36RổShort$22.83M1.4987+$97.9K5x / 4.6x9.37527.9%
0xe6e0…ae71MM / HFTLong$14.01M1.4935−$11.6K20x / 10.6x1.285113.9%
0xfc66…ca06RổShort$11.64M1.5007+$65.2K20x / 1.2x5.4921268.0%
0x58f0…0d20Định hướngLong$10.31M1.4313+$421.3K20x / 9.7x0.9201738.3%
0xecb6…2b00MM / HFTShort$8.88M1.5118+$115.8K10x / 2.2x9.5162537.7%
0x7fda…17d1RổShort$8.78M1.522+$174.7K20x / 3.5x9.5896542.6%
0x9aa5…58afRổShort$7.67M1.4577−$178.1K20x / 9.2x3.1214109.2%
0x469e…58a5MM / HFTLong$6.80M1.509−$76.2K20x / 9.7x——
0xe639…2953RổLong$5.35M1.5079−$55.8K20x / 10.1x1.202119.4%
0x610b…b613Định hướngLong$4.76M1.4427+$158.2K5x / 4.2x0.1523289.8%
0x023a…2355MM / HFTShort$4.24M1.5163+$68.2K20x / 4.0x4.4624199.0%
0x45d2…4029RổShort$3.66M1.4832−$22.3K20x / 6.3x15.751955.5%
0xdd53…2b13RổShort$3.29M1.5134+$46.5K3x / 2.4x20.8841299.4%
0xeadc…9d55RổLong$3.02M1.2093+$573.0K20x / 6.0x——
0xca49…53c8RổShort$2.57M1.4477−$76.9K20x / 4.2x5.888294.6%
0x2edd…8179Định hướngShort$2.33M1.5065+$22.1K20x / 4.2x4.8112222.4%
0x7737…bf66Định hướngShort$2.11M1.4142−$110.4K10x / 11.1x14.372863.1%
0x7e1a…0be9Định hướngLong$1.87M1.4998−$9.4K20x / 8.3x0.352876.4%
0x123d…3bffPhòng hộLong$1.85M1.347+$179.6K20x / 4.1x——
0xfc27…9d9dMM / HFTShort$1.57M1.507+$15.4K20x / 6.0x12.892763.9%
0xacb6…efbdPhòng hộShort$1.54M1.274−$225.1K20x / 7.5x9.7684554.6%
0x3fc5…c0c1RổShort$1.51M1.5875+$96.4K20x / 7.6x3.0077101.5%
0xbcd4…0dd2MM / HFTShort$1.50M1.3438−$148.8K20x / 7.8x4.2475184.6%
0xbfc7…80b4RổShort$1.19M1.4793−$10.4K20x / 7.8x4.5292203.5%
0x8af7…fa05Định hướngShort$1.04M1.4939+$1.1K20x / 3.0x28.4011803.2%
0x936c…bb0fRổShort$983.4K1.4492−$28.4K20x / 2.4x27.9151770.6%
0xdf95…7d72Định hướngShort$935.5K1.3514−$88.3K20x / 9.2x44.292867.9%
0x27c9…d65dMM / HFTShort$840.1K1.5007+$4.7K20x / 7.8x2.734783.3%
0xcac1…26b3Định hướngLong$507.6K1.3702+$41.5K20x / 6.7x——
0xd4c1…3d1dRổShort$504.1K1.5328+$13.7K20x / 5.5x14.813892.6%
0x0d6a…ca57RổLong$483.8K1.4093+$26.9K3x / 3.2x0.9711434.9%
0x71d0…8c26MM / HFTShort$377.9K1.5166+$6.1K20x / 1.0x40.3322602.7%
0x0fac…7a0aĐịnh hướngShort$375.3K1.6015+$27.5K20x / 15.4x3.3948127.5%
0xec0b…b078Định hướngLong$252.4K1.1827+$52.4K20x / 10.6x——
0xe187…771dĐịnh hướngShort$222.0K1.2332−$38.6K20x / 8.5x25.4391604.7%
0x07fd…689dVaultShort$204.8K1.4602−$4.4K20x / 3.2x58.2063800.4%
0xe86b…3664MM / HFTShort$170.6K1.5151+$2.6K20x / 3.4x23.1281449.8%
0x6b06…9b7cRổLong$150.5K1.5291−$3.7K20x / 8.7x——
0xd6e5…5b42VaultShort$129.8K1.6098+$10.2K20x / 1.6x63.1634132.6%
0x3440…32c5Định hướngLong$109.0K1.5016−$68220x / 10.8x——
0x8607…08d5Định hướngShort$87.6K2.4848+$58.3K20x / 8.5x136.649056.5%
0xad59…ba81Định hướngShort$74.5K1.6542+$8.1K1x / 3.2x139.899274.2%
0xfe7c…b7aeRổLong$25.9K1.4916+$1220x / 4.9x——
0x47f5…b942RổShort$24.7K1.4785−$22810x / 5.6x133.688858.2%
0x7717…bd7eMM / HFTShort$23.9K1.5003+$12820x / 3.1x377.8925222.6%
0xa20f…46faRổShort$23.8K1.4896−$4320x / 6.1x97.7156448.0%
0x51f6…2b39Định hướngShort$16.7K1.4913−$1120x / 5.3x210.514005.6%
0x541e…071dĐịnh hướngShort$1.5K1.5447+$5220x / 8.4x1,699.9113811.6%
0x92cb…859cMM / HFTShort$1.1K1.4908−$120x / 10.0x8,303.7556334.5%

Động thái cá voi

Thời gianCá voiHành độngQuy môVị thếGiá
33 phút0xfc66…ca06tăng short$188.2K$11.63M1.4938
33 phút0xfc66…ca06tăng short$157.6K$11.45M1.4943
52 phút0x2edd…8179tăng short$73.5K$2.35M1.4976
3 giờ0xe6e0…ae71tăng long$310.0K$14.03M1.4948
3 giờ0xe6e0…ae71giảm long$244.9K$13.66M1.4884
3 giờ0xe6e0…ae71giảm long$263.0K$13.91M1.4878
5 giờ0xe639…2953tăng long$88.5K$5.40M1.5048
5 giờ0xe639…2953tăng long$396.7K$5.30M1.5022
5 giờ0xe639…2953tăng long$75.5K$4.87M1.4997
5 giờ0xfc66…ca06tăng short$80.7K$11.34M1.5037
5 giờ0xe639…2953tăng long$365.3K$4.81M1.5043
6 giờ0xe639…2953tăng long$366.8K$4.44M1.5013
6 giờ0xe639…2953tăng long$314.1K$4.07M1.5006
6 giờ0x469e…58a5giảm long$174.4K$6.83M1.4989
6 giờ0xfc66…ca06giảm short$125.8K$11.20M1.4981
6 giờ0xfc66…ca06giảm short$103.7K$11.32M1.4981
6 giờ0x469e…58a5giảm long$125.8K$7.01M1.4981
6 giờ0xfc66…ca06giảm short$71.9K$11.42M1.4973
6 giờ0x469e…58a5giảm long$300.5K$7.13M1.4973
6 giờ0x469e…58a5giảm long$50.3K$7.45M1.5018
7 giờ0x2edd…8179giảm short$62.9K$2.28M1.5041
7 giờ0xb83d…6e36tăng short$54.0K$21.73M1.5046
7 giờ0xe639…2953tăng long$64.9K$3.76M1.5046
7 giờ0xe639…2953tăng long$280.7K$3.67M1.5032
7 giờ0xe639…2953tăng long$172.0K$3.39M1.5027
7 giờ0xe639…2953tăng long$626.0K$3.22M1.5027
7 giờ0xb83d…6e36tăng short$54.5K$21.17M1.4978
7 giờ0xb83d…6e36tăng short$51.5K$21.14M1.4997
8 giờ0xfc66…ca06giảm short$391.0K$11.34M1.4811
8 giờ0xe639…2953giảm long$925.8K$2.57M1.4811

Lệnh thị trường lớn, từ $1M

Thời gianChiềuQuy mô% KL 24hGiáĐịa chỉ
6 giờMua$1.77M1.5090x9946…0852
7 giờBán$1.04M1.26%1.50290x0813…79e5
11 giờBán$3.29M1.48210x152e…c9dc cá voi
16 giờBán$2.22M1.47990xb48e…b1ed cá voi
21 giờMua$1.60M1.49610xe6e0…ae71 cá voi
1 ngàyMua$1.30M1.49250xe6e0…ae71 cá voi
1 ngàyBán$2.79M1.53250xc30c…a4c9
1 ngàyMua$4.37M1.53870xc30c…a4c9
1 ngàyMua$1.07M0.70%1.50460xf47c…e847
2 ngàyBán$3.40M1.49510x152e…c9dc cá voi
2 ngàyBán$1.05M0.68%1.47890xf47c…e847
2 ngàyBán$1.94M1.26%1.48420x77de…a933
2 ngàyBán$1.13M0.78%1.50370xb48e…b1ed cá voi
2 ngàyBán$1.23M0.94%1.54060x8c94…73b0
2 ngàyBán$1.72M1.17%1.54670xc30c…a4c9
2 ngàyMua$4.00M1.55070xc30c…a4c9
2 ngàyBán$4.19M1.55010x469e…58a5 cá voi
2 ngàyMua$1.22M0.99%1.54140xccf3…2a75 cá voi
2 ngàyMua$1.94M1.13%1.48830x77de…a933

Cá voi XRP trên Hyperliquid lúc này

50 cá voi có vị thế mở từ $10M đang giữ perpetual XRP trên Hyperliquid: $49.49M ở long và $117.21M ở short, tức 30% tiền của cá voi đang long. Vị thế cá voi chiếm 27.5% hợp đồng mở của XRP.

Trong 24 giờ qua cá voi đã mua $10.98M và bán $11.84M XRP — thay đổi ròng −$856.6K. XRP đang giao dịch ở 1.4923 (-0.1% trong 24 giờ), funding là 0.0013% mỗi giờ.

Mức thanh lý XRP và rủi ro squeeze

Trong vòng 10% quanh giá, $507.6K long XRP bị thanh lý nếu giá giảm và $0 short nếu giá tăng. Rủi ro long squeeze: Thấp; rủi ro short squeeze: Thấp.

Vị thế cá voi lớn nhất ở XRP là một vị thế short $25.87M mở tại 1.4847; nó sẽ bị thanh lý ở 10.11, cách giá hiện tại 577.5%.

Cách đọc trang này

Xem cá voi đồng thuận ở đâu trên mọi coin tại Theo dòng tiền, duyệt tất cả cá voi Hyperliquid và đọc cách tính từng con số trong phương pháp. Dữ liệu lấy từ API công khai của Hyperliquid và cập nhật theo thời gian thực. Không có nội dung nào ở đây là lời khuyên đầu tư.